Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 397 mg 17%
  • Cholesterol 81,4 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63,8 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 10,1 µg 51%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Vitamin K 7,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 14,8 µg 4%
  • Vitamin B12 4,5 µg 186%

Khoáng chất

  • Canxi 96,1 mg 7%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 27,6 mg 7%
  • Phốt pho 257 mg 21%
  • Kali 326 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 25,8 µg 47%
  • Iốt 52,9 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18519 g6,4 g9,4 g
50 g50 g939,3 g3,2 g4,7 g
150 g150 g27828 g9,5 g14 g
200 g200 g37037 g13 g19 g
250 g250 g46346 g16 g24 g

Câu hỏi về Fish, average, breaded, fried

100 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?

100 g Fish, average, breaded, fried có 185 kcal, gồm 19 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?

50 g Fish, average, breaded, fried có 93 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?

150 g Fish, average, breaded, fried có 278 kcal, gồm 28 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?

200 g Fish, average, breaded, fried có 370 kcal, gồm 37 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?

250 g Fish, average, breaded, fried có 463 kcal, gồm 46 g đạm, 16 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ