Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish, average, breaded, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb6,4 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 397 mg 17%
- Cholesterol 81,4 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,8 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 10,1 µg 51%
- Vitamin E 2,6 mg 17%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 14,8 µg 4%
- Vitamin B12 4,5 µg 186%
Khoáng chất
- Canxi 96,1 mg 7%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 27,6 mg 7%
- Phốt pho 257 mg 21%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 25,8 µg 47%
- Iốt 52,9 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 19 g | 6,4 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 9,3 g | 3,2 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 28 g | 9,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 37 g | 13 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 46 g | 16 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fish, average, breaded, fried
100 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?
100 g Fish, average, breaded, fried có 185 kcal, gồm 19 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?
50 g Fish, average, breaded, fried có 93 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?
150 g Fish, average, breaded, fried có 278 kcal, gồm 28 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?
200 g Fish, average, breaded, fried có 370 kcal, gồm 37 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Fish, average, breaded, fried có bao nhiêu calo?
250 g Fish, average, breaded, fried có 463 kcal, gồm 46 g đạm, 16 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ