Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 278 mg 12%
  • Cholesterol 86,4 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,9 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 7,6 µg 38%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 6,5 mg 41%
  • Vitamin B6 0,69 mg 41%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 3,2 µg 133%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 26,7 mg 6%
  • Phốt pho 243 mg 19%
  • Kali 375 mg 8%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 26,5 µg 48%
  • Iốt 76,1 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27719 g8,3 g19 g
50 g50 g1399,4 g4,1 g9,4 g
150 g150 g41628 g12 g28 g
200 g200 g55438 g17 g38 g
250 g250 g69347 g21 g47 g

Câu hỏi về Salmon fillet, breaded, fried

100 g Salmon fillet, breaded, fried có bao nhiêu calo?

100 g Salmon fillet, breaded, fried có 277 kcal, gồm 19 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Salmon fillet, breaded, fried có bao nhiêu calo?

50 g Salmon fillet, breaded, fried có 139 kcal, gồm 9,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Salmon fillet, breaded, fried có bao nhiêu calo?

150 g Salmon fillet, breaded, fried có 416 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Salmon fillet, breaded, fried có bao nhiêu calo?

200 g Salmon fillet, breaded, fried có 554 kcal, gồm 38 g đạm, 17 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Salmon fillet, breaded, fried có bao nhiêu calo?

250 g Salmon fillet, breaded, fried có 693 kcal, gồm 47 g đạm, 21 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ