Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 68,8 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19,5 µg 2%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 9,4 µg 47%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Folate (B9) 14,4 µg 4%
  • Vitamin B12 4,8 µg 198%

Khoáng chất

  • Canxi 89,2 mg 7%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 30,1 mg 7%
  • Phốt pho 271 mg 22%
  • Kali 437 mg 9%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 28,5 µg 52%
  • Iốt 49,7 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16421 g0 g8,7 g
50 g50 g8211 g0 g4,3 g
150 g150 g24632 g0 g13 g
200 g200 g32843 g0 g17 g
250 g250 g41053 g0 g22 g

Câu hỏi về Fish, weighted average, boiled

100 g Fish, weighted average, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Fish, weighted average, boiled có 164 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Fish, weighted average, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Fish, weighted average, boiled có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Fish, weighted average, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Fish, weighted average, boiled có 246 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Fish, weighted average, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Fish, weighted average, boiled có 328 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Fish, weighted average, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Fish, weighted average, boiled có 410 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ