Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 50,7 mg 2%
  • Cholesterol 66,2 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29,1 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 11,9 µg 59%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 0,73 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,66 mg 39%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 5,3 µg 222%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 29,3 mg 7%
  • Phốt pho 284 mg 23%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 27,9 µg 51%
  • Iốt 33,8 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11121 g0 g3,1 g
50 g50 g5610 g0 g1,6 g
150 g150 g16731 g0 g4,7 g
200 g200 g22241 g0 g6,3 g
250 g250 g27851 g0 g7,9 g

Câu hỏi về Fish, average, boiled

100 g Fish, average, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Fish, average, boiled có 111 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Fish, average, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Fish, average, boiled có 56 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Fish, average, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Fish, average, boiled có 167 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Fish, average, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Fish, average, boiled có 222 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

250 g Fish, average, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Fish, average, boiled có 278 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ