Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44,4 mg 2%
  • Cholesterol 61,1 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 8,4 µg 42%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 12,8 µg 3%
  • Vitamin B12 4,2 µg 176%

Khoáng chất

  • Canxi 79,2 mg 6%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 26,8 mg 6%
  • Phốt pho 241 mg 19%
  • Kali 388 mg 8%
  • Kẽm 0,89 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 25,3 µg 46%
  • Iốt 44,1 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14519 g0 g7,7 g
50 g50 g739,5 g0 g3,9 g
150 g150 g21828 g0 g12 g
200 g200 g29038 g0 g16 g
250 g250 g36347 g0 g19 g

Câu hỏi về Fish, weighted average

100 g Fish, weighted average có bao nhiêu calo?

100 g Fish, weighted average có 145 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Fish, weighted average có bao nhiêu calo?

50 g Fish, weighted average có 73 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Fish, weighted average có bao nhiêu calo?

150 g Fish, weighted average có 218 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Fish, weighted average có bao nhiêu calo?

200 g Fish, weighted average có 290 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Fish, weighted average có bao nhiêu calo?

250 g Fish, weighted average có 363 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ