Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver (average of beef, veal, pork), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb3,6 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 20 g | 3,6 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 10 g | 1,8 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 31 g | 5,4 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 41 g | 7,2 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 51 g | 9 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver (average of beef, veal, pork), raw
100 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có bao nhiêu calo?
100 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có 133 kcal, gồm 20 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có bao nhiêu calo?
50 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có 67 kcal, gồm 10 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có bao nhiêu calo?
150 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có 200 kcal, gồm 31 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có bao nhiêu calo?
200 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có 266 kcal, gồm 41 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có bao nhiêu calo?
250 g Liver (average of beef, veal, pork), raw có 333 kcal, gồm 51 g đạm, 9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 10377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ