Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 45 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17721 g0 g10 g
50 g50 g8911 g0 g5,1 g
150 g150 g26632 g0 g15 g
200 g200 g35443 g0 g20 g
250 g250 g44353 g0 g26 g

Câu hỏi về Chop (average of veal, pork, lamb), raw

100 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có bao nhiêu calo?

100 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có 177 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có bao nhiêu calo?

50 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có bao nhiêu calo?

150 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có 266 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có bao nhiêu calo?

200 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có 354 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có bao nhiêu calo?

250 g Chop (average of veal, pork, lamb), raw có 443 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ