Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb (average excluding offal, chop), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 21 g | 0 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 10 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 31 g | 0 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 41 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 51 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lamb (average excluding offal, chop), raw
100 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
100 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có 137 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
50 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có 69 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
150 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có 206 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
200 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có 274 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có bao nhiêu calo?
250 g Lamb (average excluding offal, chop), raw có 343 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ