Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 156 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 63 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15620 g0 g8,3 g
50 g50 g7810 g0 g4,2 g
150 g150 g23431 g0 g13 g
200 g200 g31241 g0 g17 g
250 g250 g39051 g0 g21 g

Câu hỏi về Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand)

100 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

100 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

50 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

150 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có 234 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

200 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có 312 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

250 g Lamb (sheep), racks, raw (Australia, New Zealand) có 390 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 18 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ