Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11722 g0 g3,3 g
50 g50 g5911 g0 g1,7 g
150 g150 g17633 g0 g5 g
200 g200 g23444 g0 g6,6 g
250 g250 g29355 g0 g8,3 g

Câu hỏi về Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand)

100 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

100 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có 117 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

50 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

150 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có 176 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

200 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có 234 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có bao nhiêu calo?

250 g Lamb (sheep), filet, raw (Australia, New Zealand) có 293 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 17 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ