Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Poultry (average excluding offal), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,1 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 22 g | 0,1 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 0,1 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 32 g | 0,2 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 43 g | 0,2 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 54 g | 0,3 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Poultry (average excluding offal), raw
100 g Poultry (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?
100 g Poultry (average excluding offal), raw có 134 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Poultry (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?
50 g Poultry (average excluding offal), raw có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Poultry (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?
150 g Poultry (average excluding offal), raw có 201 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Poultry (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?
200 g Poultry (average excluding offal), raw có 268 kcal, gồm 43 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Poultry (average excluding offal), raw có bao nhiêu calo?
250 g Poultry (average excluding offal), raw có 335 kcal, gồm 54 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ