Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 83 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19117 g2,8 g13 g
50 g50 g968,3 g1,4 g6,3 g
150 g150 g28725 g4,2 g19 g
200 g200 g38233 g5,6 g25 g
250 g250 g47842 g7 g32 g

Câu hỏi về Tongue (average of veal and beef), raw

100 g Tongue (average of veal and beef), raw có bao nhiêu calo?

100 g Tongue (average of veal and beef), raw có 191 kcal, gồm 17 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Tongue (average of veal and beef), raw có bao nhiêu calo?

50 g Tongue (average of veal and beef), raw có 96 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Tongue (average of veal and beef), raw có bao nhiêu calo?

150 g Tongue (average of veal and beef), raw có 287 kcal, gồm 25 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Tongue (average of veal and beef), raw có bao nhiêu calo?

200 g Tongue (average of veal and beef), raw có 382 kcal, gồm 33 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Tongue (average of veal and beef), raw có bao nhiêu calo?

250 g Tongue (average of veal and beef), raw có 478 kcal, gồm 42 g đạm, 7 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 10378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ