Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tongue, beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 51,7 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 5 µg 208%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 13,5 µg 25%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 17 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 8,3 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 25 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 33 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 42 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tongue, beef
100 g Tongue, beef có bao nhiêu calo?
100 g Tongue, beef có 200 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Tongue, beef có bao nhiêu calo?
50 g Tongue, beef có 100 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Tongue, beef có bao nhiêu calo?
150 g Tongue, beef có 300 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Tongue, beef có bao nhiêu calo?
200 g Tongue, beef có 400 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Tongue, beef có bao nhiêu calo?
250 g Tongue, beef có 500 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ