Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 228 mg 76%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19674 µg 2186%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0,72 µg 4%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 13,8 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 2,7 mg 205%
  • Niacin (B3) 11,2 mg 70%
  • Vitamin B6 1 mg 61%
  • Folate (B9) 1071 µg 268%
  • Vitamin B12 110 µg 4583%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 7,2 mg 40%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 390 mg 31%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 7,1 mg 789%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 83 µg 151%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13720 g5 g3,8 g
50 g50 g6910 g2,5 g1,9 g
150 g150 g20631 g7,5 g5,7 g
200 g200 g27441 g10 g7,6 g
250 g250 g34351 g13 g9,5 g

Câu hỏi về Liver, beef

100 g Liver, beef có bao nhiêu calo?

100 g Liver, beef có 137 kcal, gồm 20 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Liver, beef có bao nhiêu calo?

50 g Liver, beef có 69 kcal, gồm 10 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Liver, beef có bao nhiêu calo?

150 g Liver, beef có 206 kcal, gồm 31 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Liver, beef có bao nhiêu calo?

200 g Liver, beef có 274 kcal, gồm 41 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Liver, beef có bao nhiêu calo?

250 g Liver, beef có 343 kcal, gồm 51 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ