Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 577 mg 25%
  • Cholesterol 313 mg 104%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21088 µg 2343%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0,91 µg 5%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 15 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 3,7 mg 286%
  • Niacin (B3) 16,6 mg 104%
  • Vitamin B6 1,3 mg 75%
  • Folate (B9) 1436 µg 359%
  • Vitamin B12 95,5 µg 3978%

Khoáng chất

  • Canxi 10,4 mg 1%
  • Sắt 20,3 mg 113%
  • Magiê 30,8 mg 7%
  • Phốt pho 539 mg 43%
  • Kali 480 mg 10%
  • Kẽm 7,9 mg 71%
  • Đồng 6,9 mg 763%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 101 µg 184%
  • Iốt 33,7 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20327 g5,5 g8 g
50 g50 g10214 g2,8 g4 g
150 g150 g30540 g8,3 g12 g
200 g200 g40654 g11 g16 g
250 g250 g50867 g14 g20 g

Câu hỏi về Roasted liver

100 g Roasted liver có bao nhiêu calo?

100 g Roasted liver có 203 kcal, gồm 27 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Roasted liver có bao nhiêu calo?

50 g Roasted liver có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Roasted liver có bao nhiêu calo?

150 g Roasted liver có 305 kcal, gồm 40 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Roasted liver có bao nhiêu calo?

200 g Roasted liver có 406 kcal, gồm 54 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Roasted liver có bao nhiêu calo?

250 g Roasted liver có 508 kcal, gồm 67 g đạm, 14 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ