Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 39 g 78%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 39 g | 0 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 20 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 59 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 78 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 98 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò Cecina
Thịt bò Cecina là thịt gì?
Đây là thịt bò được ướp muối rồi làm khô; một số kiểu còn được hun khói. Cecina de León của Tây Ban Nha nổi tiếng với thịt bò phơi hong lâu và thường được thái lát mỏng.
Ăn thịt bò Cecina như thế nào ngon?
Thái thật mỏng và để hết lạnh trước khi ăn để miếng thịt mềm, thơm hơn. Bạn có thể ăn cùng bánh mì, dầu ô liu và cà chua, hoặc dùng với phô mai.
Có cần nấu thịt bò Cecina trước khi ăn không?
Cecina đã được làm chín bằng quá trình ướp và làm khô nên thường có thể ăn trực tiếp nếu bao bì ghi là thịt ăn liền. Nếu muốn dùng trong món nóng, cho vào chảo hoặc mì ở cuối để thịt vừa ấm mà không bị khô dai.
Bảo quản thịt bò Cecina sau khi mở gói ra sao?
Bọc kín phần còn lại và để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng theo hướng dẫn trên bao bì. Đừng để thịt đã mở gói lâu ở nhiệt độ phòng, nhất là khi trời nóng.
Thịt bò Cecina khác thịt bò khô thế nào?
Cecina thường là thịt bò ướp muối, làm khô thành miếng rồi thái lát; thịt bò khô thường được xé sợi hoặc xé miếng và tẩm gia vị đậm hơn. Thịt bò khô có 31,1 g protein trên 100 g, so với 39 g ở Cecina.
Có thể dùng gì thay thịt bò Cecina?
Để ăn kèm bánh mì hoặc phô mai, bạn có thể thay bằng bresaola hay thịt bò muối thái lát mỏng. Nếu thay trong món nóng, thịt bò khô cũng dùng được nhưng thường mặn và đậm gia vị hơn, nên nêm món sau khi cho thịt vào.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ