Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 2790 mg 121%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1,6 µg 66%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 181 mg 14%
  • Kali 235 mg 5%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 32,4 µg 59%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15331 g2,8 g1,9 g
50 g50 g7716 g1,4 g1 g
150 g150 g23047 g4,1 g2,9 g
200 g200 g30662 g5,5 g3,9 g
250 g250 g38378 g6,9 g4,9 g

Câu hỏi về Thịt bò khô

100 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò khô có 153 kcal, gồm 31 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò khô có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò khô có 230 kcal, gồm 47 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò khô có 306 kcal, gồm 62 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò khô có 383 kcal, gồm 78 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ