Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mutton roast
Calo và thông tin dinh dưỡng
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 464 mg 20%
- Cholesterol 61,7 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,24 µg 1%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 27,8 mg 7%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 382 mg 8%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 16,1 µg 29%
- Iốt 28,6 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 11 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 34 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 46 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 57 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mutton roast
100 g Mutton roast có bao nhiêu calo?
100 g Mutton roast có 224 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Mutton roast có bao nhiêu calo?
50 g Mutton roast có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Mutton roast có bao nhiêu calo?
150 g Mutton roast có 336 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Mutton roast có bao nhiêu calo?
200 g Mutton roast có 448 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Mutton roast có bao nhiêu calo?
250 g Mutton roast có 560 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ