Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 46 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 8,6 mg 54%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 4,4 mg 24%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 6,8 mg 62%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18830 g0 g7,5 g
50 g50 g9415 g0 g3,8 g
150 g150 g28245 g0 g11 g
200 g200 g37660 g0 g15 g
250 g250 g47075 g0 g19 g

Câu hỏi về Mutton, leg, lean, roasted

100 g Mutton, leg, lean, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Mutton, leg, lean, roasted có 188 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Mutton, leg, lean, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Mutton, leg, lean, roasted có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Mutton, leg, lean, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Mutton, leg, lean, roasted có 282 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Mutton, leg, lean, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Mutton, leg, lean, roasted có 376 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Mutton, leg, lean, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Mutton, leg, lean, roasted có 470 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ