Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 11 mg 69%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Selen 4,6 µg 8%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 25 g | 0 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 13 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 38 g | 0 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 51 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 63 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb hindquarter leg boned207 kcal / 100 g
- Lamb forequarter shoulder square cut191 kcal / 100 g
- Beef hindquarter silverside165 kcal / 100 g
- Mutton leg lean188 kcal / 100 g
- Beef hindquarter shank168 kcal / 100 g
- Pork leg roast174 kcal / 100 g
- Pork shoulder228 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương kiểu ống không có phần hông không có cẳngnew zealand, hàng nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm159 kcal / 100 g
- Duck composite cuts189 kcal / 100 g
- Chicken dark meat202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted
100 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có 160 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có 240 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
200 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có 320 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, hindquarter leg boned, separable lean, slow-roasted có 400 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ