Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 223 mg 18%
  • Kali 373 mg 8%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 0,53 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16326 g0 g6,4 g
50 g50 g8213 g0 g3,2 g
150 g150 g24540 g0 g9,5 g
200 g200 g32653 g0 g13 g
250 g250 g40866 g0 g16 g

Câu hỏi về Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried

100 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có bao nhiêu calo?

100 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có 163 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có bao nhiêu calo?

50 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có bao nhiêu calo?

150 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có 245 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có bao nhiêu calo?

200 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có 326 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có bao nhiêu calo?

250 g Lamb, hindquarter leg chop, separable lean, fast-fried có 408 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ