Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Phốt pho 331 mg 26%
  • Kali 560 mg 12%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Selen 17 µg 31%
  • Iốt 0,93 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17432 g0 g5,2 g
50 g50 g8716 g0 g2,6 g
150 g150 g26148 g0 g7,7 g
200 g200 g34864 g0 g10 g
250 g250 g43580 g0 g13 g

Câu hỏi về Pork, leg roast, lean, roasted

100 g Pork, leg roast, lean, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Pork, leg roast, lean, roasted có 174 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Pork, leg roast, lean, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Pork, leg roast, lean, roasted có 87 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Pork, leg roast, lean, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Pork, leg roast, lean, roasted có 261 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Pork, leg roast, lean, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Pork, leg roast, lean, roasted có 348 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Pork, leg roast, lean, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Pork, leg roast, lean, roasted có 435 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ