Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 339 mg 7%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 1,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14324 g0 g5,3 g
50 g50 g7212 g0 g2,6 g
150 g150 g21536 g0 g7,9 g
200 g200 g28647 g0 g11 g
250 g250 g35859 g0 g13 g

Câu hỏi về Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted

100 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?

100 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có 143 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?

50 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?

150 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có 215 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

200 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?

200 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có 286 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?

250 g Lamb, hindquarter rump, separable lean, fast-roasted có 358 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ