Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 13 mg 81%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Selen 5,5 µg 10%
- Iốt 2,8 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 29 g | 0 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 15 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 44 g | 0 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 58 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 73 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb hindquarter striploin158 kcal / 100 g
- Lamb hindquarter double loin163 kcal / 100 g
- Beef hindquarter sirloin217 kcal / 100 g
- Mutton leg lean188 kcal / 100 g
- Beef forequarter ribs prepared197 kcal / 100 g
- Pork shoulder228 kcal / 100 g
- Pork leg roast174 kcal / 100 g
- Duck composite cuts189 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa phần thănchỉ có thịt nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, quay204 kcal / 100 g
- Nửa phần thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, nấu chín, quay292 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted
100 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có 158 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có 237 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
200 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có 316 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, hindquarter striploin, separable lean, fast-roasted có 395 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ