Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 229 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 14 mg 88%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 3,3 µg 138%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 233 mg 19%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16231 g0 g4,2 g
50 g50 g8115 g0 g2,1 g
150 g150 g24346 g0 g6,4 g
200 g200 g32461 g0 g8,5 g
250 g250 g40577 g0 g11 g

Câu hỏi về Turkey, flesh, roasted

100 g Turkey, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Turkey, flesh, roasted có 162 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Turkey, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Turkey, flesh, roasted có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Turkey, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Turkey, flesh, roasted có 243 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Turkey, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Turkey, flesh, roasted có 324 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

250 g Turkey, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Turkey, flesh, roasted có 405 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ