Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 13 mg 81%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Phốt pho 242 mg 19%
  • Kali 325 mg 7%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 0,38 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15827 g0 g5,6 g
50 g50 g7913 g0 g2,8 g
150 g150 g23740 g0 g8,4 g
200 g200 g31653 g0 g11 g
250 g250 g39567 g0 g14 g

Câu hỏi về Venison, red deer, leg, flesh, roasted

100 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có 158 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có 237 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có 316 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Venison, red deer, leg, flesh, roasted có 395 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ