Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 275 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 112 µg 12%
  • Vitamin D 0,91 µg 5%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,66 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 33,5 µg 8%
  • Vitamin B12 0,82 µg 34%

Khoáng chất

  • Canxi 46,1 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 251 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 10,9 µg 20%
  • Iốt 30,4 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1799,6 g4,8 g13 g
50 g50 g904,8 g2,4 g6,6 g
150 g150 g26914 g7,2 g20 g
200 g200 g35819 g9,7 g26 g
250 g250 g44824 g12 g33 g

Câu hỏi về Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt

100 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có bao nhiêu calo?

100 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có 179 kcal, gồm 9,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có bao nhiêu calo?

50 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có 90 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có bao nhiêu calo?

150 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có 269 kcal, gồm 14 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có bao nhiêu calo?

200 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có 358 kcal, gồm 19 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có bao nhiêu calo?

250 g Trứng tráng rau củ, phô mai hoặc thịt có 448 kcal, gồm 24 g đạm, 12 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 22511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ