Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turkey, lean & fat, roasted in oven bag
Calo và thông tin dinh dưỡng
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 227 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 14 mg 88%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 138%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Selen 18 µg 33%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 30 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 45 g | 0 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 60 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 75 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Turkey, lean & fat, roasted in oven bag
100 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có bao nhiêu calo?
100 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có 170 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có bao nhiêu calo?
50 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có bao nhiêu calo?
150 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có 255 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có bao nhiêu calo?
200 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có 340 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có bao nhiêu calo?
250 g Turkey, lean & fat, roasted in oven bag có 425 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ