Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 75 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2,2 µg 90%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 269 mg 6%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––0 g3,7 g
50 g50 g––0 g1,8 g
150 g150 g––0 g5,5 g
200 g200 g––0 g7,4 g
250 g250 g––0 g9,2 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ