Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi dưới gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 28 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 14 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 42 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 56 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 70 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gà tâybỏ da, nướng trong lò gas, không muối, không thêm chất béo, để ráo182 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conbỏ da, sống109 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàbỏ da, nướng trong lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo175 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gàbỏ da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo188 kcal / 100 g
- Thịt gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)221 kcal / 100 g
- Ức gà tâynấu bằng chảo, không muối, không thêm chất béo131 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâyphần bán lẻ, sống118 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu trong lò278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi dưới gà tây
100 g Đùi dưới gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Đùi dưới gà tây có 190 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Đùi dưới gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Đùi dưới gà tây có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Đùi dưới gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Đùi dưới gà tây có 285 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Đùi dưới gà tây có bao nhiêu calo?
200 g Đùi dưới gà tây có 380 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Đùi dưới gà tây có bao nhiêu calo?
250 g Đùi dưới gà tây có 475 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 106913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ