Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi tỏi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ da, nướng trong lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo
175
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 30 g | 0 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 15 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 45 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 60 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 75 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, đã nấu chín, quay lò, có nêm gia vị215 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gàbỏ da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo188 kcal / 100 g
- Đùi dưới gà tâybỏ da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo190 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, nướng trong lò không thêm chất béo174 kcal / 100 g
- Gà nguyên conbỏ da, nướng bằng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo160 kcal / 100 g
- Thịt gàcó da, gà thả vườn, quay lò283 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gà tâybỏ da, nướng trong lò gas, không muối, không thêm chất béo, để ráo182 kcal / 100 g
- Gà quaynguyên con, bỏ da, không dầu, không muối180 kcal / 100 g
- Ức gàáp chảo, không muối, không thêm chất béo129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi tỏi gà
100 g Đùi tỏi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi tỏi gà có 175 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Đùi tỏi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi tỏi gà có 88 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Đùi tỏi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi tỏi gà có 263 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Đùi tỏi gà có bao nhiêu calo?
200 g Đùi tỏi gà có 350 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Đùi tỏi gà có bao nhiêu calo?
250 g Đùi tỏi gà có 438 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 106413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ