Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Linguiça
Calo và thông tin dinh dưỡng
437
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo39 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 437 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 437 | 22 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 219 | 11 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 656 | 32 g | 0 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 874 | 43 g | 0 g | 78 g |
| 250 g | 250 g | 1093 | 54 g | 0 g | 98 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Linguiça
100 g Linguiça có bao nhiêu calo?
100 g Linguiça có 437 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Linguiça có bao nhiêu calo?
50 g Linguiça có 219 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Linguiça có bao nhiêu calo?
150 g Linguiça có 656 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
200 g Linguiça có bao nhiêu calo?
200 g Linguiça có 874 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
250 g Linguiça có bao nhiêu calo?
250 g Linguiça có 1093 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 98 g chất béo.
Nguồn: portfir 349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ