Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat, beef, offal, liver, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb5,5 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 16 g | 5,5 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 8,2 g | 2,8 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 25 g | 8,3 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 33 g | 11 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 41 g | 14 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Liver133 kcal / 100 g
- Chicken offal liver drained without oil177 kcal / 100 g
- Chicken offal heart190 kcal / 100 g
- Vaca fígado cru132 kcal / 100 g
- Chopped beef102 kcal / 100 g
- Galinha fígado cru92 kcal / 100 g
- Beef filet123 kcal / 100 g
- Liver beef137 kcal / 100 g
- Gan gàsống113 kcal / 100 g
- Vitela fígado cru119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meat, beef, offal, liver, raw
100 g Meat, beef, offal, liver, raw có bao nhiêu calo?
100 g Meat, beef, offal, liver, raw có 136 kcal, gồm 16 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Meat, beef, offal, liver, raw có bao nhiêu calo?
50 g Meat, beef, offal, liver, raw có 68 kcal, gồm 8,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Meat, beef, offal, liver, raw có bao nhiêu calo?
150 g Meat, beef, offal, liver, raw có 204 kcal, gồm 25 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Meat, beef, offal, liver, raw có bao nhiêu calo?
200 g Meat, beef, offal, liver, raw có 272 kcal, gồm 33 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Meat, beef, offal, liver, raw có bao nhiêu calo?
250 g Meat, beef, offal, liver, raw có 340 kcal, gồm 41 g đạm, 14 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0052F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ