Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 52,1 mg 2%
  • Cholesterol 53,9 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 6,8 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 16,4 µg 30%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12121 g0 g4 g
50 g50 g6111 g0 g2 g
150 g150 g18232 g0 g6 g
200 g200 g24242 g0 g8 g
250 g250 g30353 g0 g10 g

Câu hỏi về Beef, lean, average

100 g Beef, lean, average có bao nhiêu calo?

100 g Beef, lean, average có 121 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Beef, lean, average có bao nhiêu calo?

50 g Beef, lean, average có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Beef, lean, average có bao nhiêu calo?

150 g Beef, lean, average có 182 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Beef, lean, average có bao nhiêu calo?

200 g Beef, lean, average có 242 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Beef, lean, average có bao nhiêu calo?

250 g Beef, lean, average có 303 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ