Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 74,4 mg 3%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,2 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 5,5 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 9,6 mg 1%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 29,3 mg 7%
  • Phốt pho 246 mg 20%
  • Kali 453 mg 10%
  • Kẽm 7 mg 63%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 23,4 µg 43%
  • Iốt 4,3 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17330 g0 g5,7 g
50 g50 g8715 g0 g2,9 g
150 g150 g26045 g0 g8,6 g
200 g200 g34660 g0 g11 g
250 g250 g43376 g0 g14 g

Câu hỏi về Beef, lean, boiled, without added salt

100 g Beef, lean, boiled, without added salt có bao nhiêu calo?

100 g Beef, lean, boiled, without added salt có 173 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Beef, lean, boiled, without added salt có bao nhiêu calo?

50 g Beef, lean, boiled, without added salt có 87 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Beef, lean, boiled, without added salt có bao nhiêu calo?

150 g Beef, lean, boiled, without added salt có 260 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Beef, lean, boiled, without added salt có bao nhiêu calo?

200 g Beef, lean, boiled, without added salt có 346 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Beef, lean, boiled, without added salt có bao nhiêu calo?

250 g Beef, lean, boiled, without added salt có 433 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ