Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury
Calo và thông tin dinh dưỡng
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 420 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 3,8 µg 158%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Selen 6,6 µg 12%
- Iốt 1,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 23 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 12 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 35 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 46 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 58 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury
100 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có bao nhiêu calo?
100 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có 213 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có bao nhiêu calo?
50 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có bao nhiêu calo?
150 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có 320 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có bao nhiêu calo?
200 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có 426 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có bao nhiêu calo?
250 g Beef, canned, Lite Corned Beef, Salisbury có 533 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ