Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, corned silverside, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1330 mg 58%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Selen 3,7 µg 7%
- Iốt 0,6 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 15 g | 0 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 7,3 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 22 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 36 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, corned silverside, raw
100 g Beef, corned silverside, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, corned silverside, raw có 109 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Beef, corned silverside, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, corned silverside, raw có 55 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Beef, corned silverside, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, corned silverside, raw có 164 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Beef, corned silverside, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, corned silverside, raw có 218 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Beef, corned silverside, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, corned silverside, raw có 273 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ