Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 387 mg 17%
  • Cholesterol 321 mg 107%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21706 µg 2412%
  • Vitamin C 31,9 mg 35%
  • Vitamin D 0,82 µg 4%
  • Vitamin E 0,97 mg 6%
  • Vitamin K 12,9 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 3,2 mg 246%
  • Niacin (B3) 17,1 mg 107%
  • Vitamin B6 1,3 mg 77%
  • Folate (B9) 1217 µg 304%
  • Vitamin B12 98,3 µg 4096%

Khoáng chất

  • Canxi 9,6 mg 1%
  • Sắt 20,9 mg 116%
  • Magiê 31,4 mg 7%
  • Phốt pho 554 mg 44%
  • Kali 494 mg 11%
  • Kẽm 8,1 mg 74%
  • Đồng 7,1 mg 785%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 104 µg 189%
  • Iốt 21,6 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18728 g5,7 g5,8 g
50 g50 g9414 g2,8 g2,9 g
150 g150 g28142 g8,5 g8,7 g
200 g200 g37456 g11 g12 g
250 g250 g46869 g14 g15 g

Câu hỏi về Liver, boiled, salt

100 g Liver, boiled, salt có bao nhiêu calo?

100 g Liver, boiled, salt có 187 kcal, gồm 28 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Liver, boiled, salt có bao nhiêu calo?

50 g Liver, boiled, salt có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Liver, boiled, salt có bao nhiêu calo?

150 g Liver, boiled, salt có 281 kcal, gồm 42 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Liver, boiled, salt có bao nhiêu calo?

200 g Liver, boiled, salt có 374 kcal, gồm 56 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Liver, boiled, salt có bao nhiêu calo?

250 g Liver, boiled, salt có 468 kcal, gồm 69 g đạm, 14 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ