Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1050 mg 46%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Selen 5,9 µg 11%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21116 g0 g17 g
50 g50 g1068 g0 g8,3 g
150 g150 g31724 g0 g25 g
200 g200 g42232 g0 g33 g
250 g250 g52840 g0 g41 g

Câu hỏi về Tongue, beef & sheep, canned

100 g Tongue, beef & sheep, canned có bao nhiêu calo?

100 g Tongue, beef & sheep, canned có 211 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Tongue, beef & sheep, canned có bao nhiêu calo?

50 g Tongue, beef & sheep, canned có 106 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Tongue, beef & sheep, canned có bao nhiêu calo?

150 g Tongue, beef & sheep, canned có 317 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Tongue, beef & sheep, canned có bao nhiêu calo?

200 g Tongue, beef & sheep, canned có 422 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Tongue, beef & sheep, canned có bao nhiêu calo?

250 g Tongue, beef & sheep, canned có 528 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M53 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ