Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 55,2 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,3 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 5,9 mg 54%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 17 µg 31%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11721 g0 g3,5 g
50 g50 g5911 g0 g1,7 g
150 g150 g17632 g0 g5,2 g
200 g200 g23442 g0 g6,9 g
250 g250 g29353 g0 g8,6 g

Câu hỏi về Beef chuck, beef shoulder

100 g Beef chuck, beef shoulder có bao nhiêu calo?

100 g Beef chuck, beef shoulder có 117 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Beef chuck, beef shoulder có bao nhiêu calo?

50 g Beef chuck, beef shoulder có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Beef chuck, beef shoulder có bao nhiêu calo?

150 g Beef chuck, beef shoulder có 176 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Beef chuck, beef shoulder có bao nhiêu calo?

200 g Beef chuck, beef shoulder có 234 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Beef chuck, beef shoulder có bao nhiêu calo?

250 g Beef chuck, beef shoulder có 293 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ