Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 189 mg 8%
  • Cholesterol 12,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,1 µg 3%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 7,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 8,8 mg 1%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 62,7 mg 5%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 12,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g455,7 g3,3 g0,8 g
50 g50 g232,9 g1,7 g0,4 g
150 g150 g688,6 g5 g1,1 g
200 g200 g9012 g6,7 g1,5 g
250 g250 g11314 g8,3 g1,9 g

Câu hỏi về Meat soup, beef steak

100 g Meat soup, beef steak có bao nhiêu calo?

100 g Meat soup, beef steak có 45 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Meat soup, beef steak có bao nhiêu calo?

50 g Meat soup, beef steak có 23 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Meat soup, beef steak có bao nhiêu calo?

150 g Meat soup, beef steak có 68 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Meat soup, beef steak có bao nhiêu calo?

200 g Meat soup, beef steak có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Meat soup, beef steak có bao nhiêu calo?

250 g Meat soup, beef steak có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ