Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat soup, elk, potato, carrot
Calo và thông tin dinh dưỡng
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb3,5 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,6 g —
- Natri 200 mg 9%
- Cholesterol 13,1 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 67,5 µg 8%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 5,2 µg 1%
- Vitamin B12 1 µg 43%
Khoáng chất
- Canxi 7,9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 12,8 mg 3%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 1,2 µg 2%
- Iốt 12,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 5,7 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 2,9 g | 1,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 8,6 g | 5,2 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 12 g | 6,9 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 14 g | 8,6 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Reindeer soup potato and carrot50 kcal / 100 g
- Cabbage soup with beef and carrot46 kcal / 100 g
- Cabbage soup with beef and potato49 kcal / 100 g
- Chicken soup with vegetables and potato86 kcal / 100 g
- Elk stew with carrot onion and champignon97 kcal / 100 g
- Pork beef mince soup71 kcal / 100 g
- Reindeer soup64 kcal / 100 g
- Beef and potato casserole bouillon88 kcal / 100 g
- Karelian stew pork and beef root vegetables104 kcal / 100 g
- Beef steak stew meat bouillon carrots oil84 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meat soup, elk, potato, carrot
100 g Meat soup, elk, potato, carrot có bao nhiêu calo?
100 g Meat soup, elk, potato, carrot có 46 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Meat soup, elk, potato, carrot có bao nhiêu calo?
50 g Meat soup, elk, potato, carrot có 23 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Meat soup, elk, potato, carrot có bao nhiêu calo?
150 g Meat soup, elk, potato, carrot có 69 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Meat soup, elk, potato, carrot có bao nhiêu calo?
200 g Meat soup, elk, potato, carrot có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Meat soup, elk, potato, carrot có bao nhiêu calo?
250 g Meat soup, elk, potato, carrot có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ