Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 245 mg 11%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 8,2 mg 9%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 17,8 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 16,8 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 10,5 mg 2%
  • Phốt pho 45,2 mg 4%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 0,84 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g494 g3,1 g2,2 g
50 g50 g252 g1,5 g1,1 g
150 g150 g746 g4,6 g3,3 g
200 g200 g988 g6,1 g4,4 g
250 g250 g12310 g7,7 g5,6 g

Câu hỏi về Cabbage soup with beef and potato

100 g Cabbage soup with beef and potato có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage soup with beef and potato có 49 kcal, gồm 4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cabbage soup with beef and potato có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage soup with beef and potato có 25 kcal, gồm 2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cabbage soup with beef and potato có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage soup with beef and potato có 74 kcal, gồm 6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cabbage soup with beef and potato có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage soup with beef and potato có 98 kcal, gồm 8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cabbage soup with beef and potato có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage soup with beef and potato có 123 kcal, gồm 10 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ