Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 197 mg 9%
  • Cholesterol 12,1 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,7 µg 1%
  • Vitamin C 11,4 mg 13%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 28,5 µg 24%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 23,9 mg 2%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 51,9 mg 4%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 12,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g474,5 g1,9 g2,1 g
50 g50 g242,3 g1 g1 g
150 g150 g716,8 g2,9 g3,1 g
200 g200 g949,1 g3,8 g4,1 g
250 g250 g11811 g4,8 g5,2 g

Câu hỏi về Cabbage soup with beef

100 g Cabbage soup with beef có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage soup with beef có 47 kcal, gồm 4,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Cabbage soup with beef có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage soup with beef có 24 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cabbage soup with beef có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage soup with beef có 71 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Cabbage soup with beef có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage soup with beef có 94 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Cabbage soup with beef có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage soup with beef có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ