Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 15,9 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,6 µg 1%
  • Vitamin C 14,1 mg 16%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 32,9 µg 27%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 14,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 53,2 mg 4%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 17,8 mg 4%
  • Phốt pho 84,3 mg 7%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 7,9 µg 14%
  • Iốt 13,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1346,3 g13 g6,2 g
50 g50 g673,2 g6,3 g3,1 g
150 g150 g2019,5 g19 g9,3 g
200 g200 g26813 g25 g12 g
250 g250 g33516 g31 g16 g

Câu hỏi về Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk

100 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có 134 kcal, gồm 6,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có 67 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có 201 kcal, gồm 9,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có 268 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage casserole, pork beef mince, low-fat milk có 335 kcal, gồm 16 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ