Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 9,6 g 4%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 196 mg 9%
  • Cholesterol 48,7 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29,9 µg 3%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0,61 µg 3%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 15,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,56 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 52,7 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 21,5 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 9%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 8 µg 14%
  • Iốt 20,6 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057,7 g9,6 g3,7 g
50 g50 g533,8 g4,8 g1,8 g
150 g150 g15812 g15 g5,5 g
200 g200 g21015 g19 g7,4 g
250 g250 g26319 g24 g9,2 g

Câu hỏi về Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk

100 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có bao nhiêu calo?

100 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có 105 kcal, gồm 7,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có bao nhiêu calo?

50 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có bao nhiêu calo?

150 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có bao nhiêu calo?

200 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có bao nhiêu calo?

250 g Minced meat and potato casserole, lean steak mince, milk có 263 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ