Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 13,7 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,2 µg 1%
  • Vitamin C 14,3 mg 16%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 33,8 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 14,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 53,2 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 20,6 mg 5%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 13,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1107,2 g13 g3 g
50 g50 g553,6 g6,3 g1,5 g
150 g150 g16511 g19 g4,5 g
200 g200 g22014 g25 g6 g
250 g250 g27518 g32 g7,4 g

Câu hỏi về Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk

100 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có 110 kcal, gồm 7,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có 55 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có 165 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có 220 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage casserole, beef steak mince, low-fat milk có 275 kcal, gồm 18 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ