Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 218 mg 9%
  • Cholesterol 56,3 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2853 µg 317%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0,55 µg 3%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 15%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 199 µg 50%
  • Vitamin B12 13,1 µg 544%

Khoáng chất

  • Canxi 48,8 mg 4%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 14,7 mg 4%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 171 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,98 mg 109%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 17,5 µg 32%
  • Iốt 18,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1075,9 g15 g2,3 g
50 g50 g542,9 g7,5 g1,1 g
150 g150 g1618,8 g23 g3,4 g
200 g200 g21412 g30 g4,6 g
250 g250 g26815 g38 g5,7 g

Câu hỏi về Liver casserole, rice, fat-free milk

100 g Liver casserole, rice, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Liver casserole, rice, fat-free milk có 107 kcal, gồm 5,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Liver casserole, rice, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Liver casserole, rice, fat-free milk có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Liver casserole, rice, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Liver casserole, rice, fat-free milk có 161 kcal, gồm 8,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Liver casserole, rice, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Liver casserole, rice, fat-free milk có 214 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Liver casserole, rice, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Liver casserole, rice, fat-free milk có 268 kcal, gồm 15 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ