Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 317 mg 14%
  • Cholesterol 27,6 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,6 µg 5%
  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Vitamin K 5,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 14,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 158 mg 12%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 21,5 mg 5%
  • Phốt pho 149 mg 12%
  • Kali 283 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 8 µg 14%
  • Iốt 21,6 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1438,1 g8,9 g8 g
50 g50 g724 g4,5 g4 g
150 g150 g21512 g13 g12 g
200 g200 g28616 g18 g16 g
250 g250 g35820 g22 g20 g

Câu hỏi về Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk

100 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có 143 kcal, gồm 8,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có 72 kcal, gồm 4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có 215 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có 286 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Moussaka, pork-beef mince, potatoes, low-fat milk có 358 kcal, gồm 20 g đạm, 22 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ