Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 145 mg 6%
  • Cholesterol 11,5 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32,2 µg 4%
  • Vitamin C 11,1 mg 12%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 27,8 µg 23%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 11,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 24,4 mg 2%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 51,6 mg 4%
  • Kali 218 mg 5%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 9,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g464,3 g2,1 g2 g
50 g50 g232,2 g1,1 g1 g
150 g150 g696,5 g3,2 g2,9 g
200 g200 g928,7 g4,3 g3,9 g
250 g250 g11511 g5,3 g4,9 g

Câu hỏi về Cabbage soup with beef and carrot

100 g Cabbage soup with beef and carrot có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage soup with beef and carrot có 46 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cabbage soup with beef and carrot có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage soup with beef and carrot có 23 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cabbage soup with beef and carrot có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage soup with beef and carrot có 69 kcal, gồm 6,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cabbage soup with beef and carrot có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage soup with beef and carrot có 92 kcal, gồm 8,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Cabbage soup with beef and carrot có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage soup with beef and carrot có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ